閣閣 các các Hán Việt: các các Tổng quan Cấu tạo: 閣 (các) + 閣 (các)Hán Việtcác cácCấu tạo閣 + 閣 · các + các nghĩa thành phần: các + các Nghĩa EngCihui 閣閣 égé r.f. neat and properly placed ◆on. croaking of frogs