闞闞

hǎn hǎn hám hám

Hán Việt: hám hám · Pinyin: hǎn hǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hám) + (hám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勇猛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勇猛貌。