防护眼镜

fáng hù yǎn jìngphòng hộ nhãn kính

Hán Việt: phòng hộ nhãn kính · Pinyin: fáng hù yǎn jìng

Tổng quan

kính bảo hộ

Cấu tạo: 防 (phòng) + 護 (hộ) + 眼 (nhãn) + 鏡 (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui safety goggles

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼镜王蛇 · 眼镜蛇属 · 眼镜蛇科 · 防护林带 · 防护装置 · 防护设施 · 防護律儀 · 眼镜商