阿僧

a tăng

Hán Việt: a tăng

Tổng quan

a tăng (菩薩)Asaṃga,阿僧伽之略。無著菩薩之梵名。見阿僧伽項。性靈集十曰:「阿僧釋龍猛之中觀。」☸

Cấu tạo: (a) + (tăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a tăng (菩薩)Asaṃga,阿僧伽之略。無著菩薩之梵名。見阿僧伽項。性靈集十曰:「阿僧釋龍猛之中觀。」☸