阿兄

ā xiōng a huynh

Hán Việt: a huynh · Pinyin: ā xiōng

Tổng quan

anh trai anh; huynh。哥哥。

Cấu tạo: (a) + (huynh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui anh trai anh; huynh。哥哥。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱哥哥。《樂府詩集.卷七三.雜曲歌辭十三.古辭.焦仲卿妻》:「阿兄得聞之,悵然心中煩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哥哥; 叔父。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.哥哥。 2.叔父。

Eng

  • CC-CEDICT elder brother
  • Cihui elder brother

ja

  • JMdict elder brother|my dear brother