阿黨

ā dǎng a đảng

Hán Việt: a đảng · Pinyin: ā dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逢迎上意﹐徇私枉法﹔比附于下﹐结党营私。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逢迎上意﹐徇私枉法﹔比附于下﹐结党营私。

Eng

  • Cihui 阿黨 dǎng v.o. twist the law for private purposes