阿武 ā wǔ · a võ Hán Việt: a võ · Pinyin: ā wǔ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 武 (võ)Pinyinā wǔHán Việta võCấu tạo阿 + 武 · a + võ nghĩa thành phần: a + võ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐武则天。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐武则天。