阿渾 ā hún · a hồn Hán Việt: a hồn · Pinyin: ā hún Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 渾 (hồn)Pinyinā húnHán Việta hồnCấu tạo阿 + 渾 · a + hồn nghĩa thành phần: a + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金代女真族对儿子的称呼; 回教语。称通经典的主教。Tân Hoa Tự Điển 1.金代女真族对儿子的称呼。 2.回教语。称通经典的主教。