阿甄 ā zhēn · a chân Hán Việt: a chân · Pinyin: ā zhēn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 甄 (chân)Pinyinā zhēnHán Việta chânCấu tạo阿 + 甄 · a + chân nghĩa thành phần: a + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东阿﹑甄城的并称。两处均在今山东境内。Tân Hoa Tự Điển 1.东阿﹑甄城的并称。两处均在今山东境内。