阿瞞

ā mán a man

Hán Việt: a man · Pinyin: ā mán

Tổng quan

a man

Cấu tạo: (a) + (man)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a man
  • Cihui ên của Tào Tháo tức vua Vũ Đế nhà Nguỵ thời Tam quốc. a man a man ☆Tên của Tào Tháo tức vua Vũ Đế nhà Nguỵ thời Tam quốc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名:(1)曹操小字。參見「曹操」條。(2)唐玄宗自稱。見唐.段成式《酉陽雜俎.卷一.忠志》。