阿输阇 a thâu đồ Hán Việt: a thâu đồ Tổng quan a du xà (地名)見阿踰闍條。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 输 (thâu) + 阇 (đồ)Hán Việta thâu đồCấu tạo阿 + 输 + 阇 · a + thâu + đồ nghĩa thành phần: a + thâu + đồ Nghĩa ViệtCihui a du xà (地名)見阿踰闍條。☸