阿閣 ā gé · a các Hán Việt: a các · Pinyin: ā gé Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 閣 (các)Pinyinā géHán Việta cácCấu tạo阿 + 閣 · a + các nghĩa thành phần: a + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四面都有檐溜的楼阁。Tân Hoa Tự Điển 1.四面都有檐溜的楼阁。EngCihui 阿閣 gé n. pavilion in a courtyard