阿阿
a a
Hán Việt: a a · Pinyin: ā ā
Tổng quan
iếng thở dài, tiếng than thở. a a a a ☆Tiếng thở dài, tiếng than thở.
Nghĩa
Việt
- Cihui iếng thở dài, tiếng than thở. a a a a ☆Tiếng thở dài, tiếng than thở.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞:(1)形容笑聲。《清平山堂話本.五戒禪師私紅記蓮記》:「明悟長老依韻詩罷,阿阿大笑。」(2)形容嘆息聲。宋.張邦基《墨莊漫錄》卷六:「昭奚恤阿阿以謝,爾後阿阿則則更為歎息聲。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 垂长柔美貌。阿﹐通"婀"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.垂长柔美貌。阿﹐通"婀"。