阿黨

ā dǎng a đảng

Hán Việt: a đảng · Pinyin: ā dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùa nhau lập bè lập nhóm. a đảng a đảng ☆Hùa nhau lập bè lập nhóm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結黨徇私。《禮記.月令》:「是察阿黨,則罪無有掩蔽。」《晏子春秋.內篇.問上》:「其行公正而無邪,故讒人不得入。不阿黨,不私色,故群徒之卒不得容。」

Eng

  • Cihui 阿黨 dǎng v.o. twist the law for private purposes