阳艳 dương diễm Hán Việt: dương diễm Tổng quan Cấu tạo: 阳 (dương) + 艳 (diễm)Hán Việtdương diễmCấu tạo阳 + 艳 · dương + diễm nghĩa thành phần: dương + diễm