隆麗 lóng lì · long lệ Hán Việt: long lệ · Pinyin: lóng lì Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 麗 (lệ)Pinyinlóng lìHán Việtlong lệCấu tạo隆 + 麗 · long + lệ nghĩa thành phần: long + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高大而华丽。Tân Hoa Tự Điển 1.高大而华丽。