隆慶

lóng qìng long khánh

Hán Việt: long khánh · Pinyin: lóng qìng

Tổng quan

Long Khánh

Cấu tạo: (long) + (khánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Long Khánh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明穆宗(朱载垕)年号(公元1567-1572)。