隆愛

long ái

Hán Việt: long ái

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (ái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 厚愛、深愛。晉.陸雲〈為顏彥先贈婦往返〉詩四首之三:「隆愛結在昔,信誓貫三靈。」

Eng

  • Cihui 隆愛 óng'ài n. 1. great love 2. great cordiality