隆愛 long ái Hán Việt: long ái Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 愛 (ái)Hán Việtlong áiCấu tạo隆 + 愛 · long + ái nghĩa thành phần: long + ái Nghĩa EngCihui 隆愛 óng'ài n. 1. great love 2. great cordiality