隆隆聲

lóng lóng shēng long long thanh

Hán Việt: long long thanh · Pinyin: lóng lóng shēng

Tổng quan

tiếng ầm ầm (âm thanh sấm hoặc tiếng súng)

Cấu tạo: (long) + (long) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng ầm ầm (âm thanh sấm hoặc tiếng súng)

Eng

  • CC-CEDICT rumble (sound of thunder or gunfire)
  • Cihui rumble (sound of thunder or gunfire)