隋釁 suí xìn · tùy hấn Hán Việt: tùy hấn · Pinyin: suí xìn Tổng quan Cấu tạo: 隋 (tùy) + 釁 (hấn)Pinyinsuí xìnHán Việttùy hấnCấu tạo隋 + 釁 · tùy + hấn nghĩa thành phần: tùy + hấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓杀牲荐血以祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.谓杀牲荐血以祭祀。