难消化的 nan tiêu hóa đích Hán Việt: nan tiêu hóa đích Tổng quan khó tiêu hoá; không thể tiêu hoá, khó hiểu thấu, khó lĩnh hội Cấu tạo: 難 (nan) + 消 (tiêu) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtnan tiêu hóa đíchCấu tạo難 + 消 + 化 + 的 · nan + tiêu + hóa + đích nghĩa thành phần: nan + tiêu + hóa + đích Từ liên quan Gần nghĩa难消化