雋2.

Tổng quan

[hvdtd] éo, mập. Nhiều thịt — Một âm khác là Tuấn. Xem Tuấn

Cấu tạo: 隽 (tuyển) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác éo, mập. Nhiều thịt — Một âm khác là Tuấn. Xem Tuấn