离2.

Tổng quan

ứa đôi. Như chữ 儷 — Một âm là Li. Xem Li.

Cấu tạo: (li) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứa đôi. Như chữ 儷 — Một âm là Li. Xem Li.