霢霂 mài mù · mạch mộc Hán Việt: mạch mộc · Pinyin: mài mù Tổng quan Cấu tạo: 霢 (mạch) + 霂 (mộc)Pinyinmài mùHán Việtmạch mộcCấu tạo霢 + 霂 · mạch + mộc nghĩa thành phần: mạch + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小雨。EngCihui 霢霂 àimù n. <wr.> light rain; drizzle