非凡的领导力

fēi fán de lǐng dǎo lìphi phàm đích lĩnh đạo lực

Hán Việt: phi phàm đích lĩnh đạo lực · Pinyin: fēi fán de lǐng dǎo lì

Tổng quan

Cấu tạo: 非 (phi) + 凡 (phàm) + 的 (đích) + 領 (lĩnh) + 導 (đạo) + 力 (lực)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Charisma