面积为100平方公里

miàn jī wéi 0 0 píng fāng gōng lǐ

Pinyin: miàn jī wéi 0 0 píng fāng gōng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 面 (diện) + 積 (tích) + 為 (vi) + 1 + 0 + 0 + 平 (bình) + 方 (phương) + 公 (công) + 里 (lí)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Ausdehnung von 100 Quadratkilometern besitzen