靧粱 huì liáng·hối lương Hán Việt: hối lương · Pinyin: huì liáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古人以高粱的汤汁洗面。取其滑泽。 Cấu tạo: 𫖃 (hối) + 粱 (lương)Pinyinhuì liángHán Việthối lươngCấu tạo𫖃 + 粱 · hối + lương nghĩa thành phần: hối + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古人以高粱的汤汁洗面。取其滑泽。 Từ liên quan Gần nghĩa粱肉 · 粱米 · 粱糗 · 粱菽 · 粱飯 · 粱饭 · 靧沐 · 靧泽