靨靨
yếp yếp
Hán Việt: yếp yếp · Pinyin: yè yè
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui nh sáng lấp lánh chớp tắt của vì sao. yếp yếp yếp yếp ☆Ánh sáng lấp lánh chớp tắt của vì sao.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天快亮時殘星漸微漸隱的樣子。唐.溫庭筠〈曉仙謠〉:「銀河欲轉星靨靨,碧浪疊山埋早紅。」
Eng
- Cihui 靨靨 yèyè r.f. twinkling (of stars at dawn)