靨靨

yè yèyếp yếp

Hán Việt: yếp yếp · Pinyin: yè yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.星光隐现貌。 2.指酒窝。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

天快亮時殘星漸微漸隱的樣子。唐.溫庭筠〈曉仙謠〉:「銀河欲轉星靨靨,碧浪疊山埋早紅。」

Cấu tạo: 靨 (yếp) + 靨 (yếp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 靨靨 yèyè r.f. twinkling (of stars at dawn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天快亮時殘星漸微漸隱的樣子。唐.溫庭筠〈曉仙謠〉:「銀河欲轉星靨靨,碧浪疊山埋早紅。」

Eng

  • Cihui 靨靨 yèyè r.f. twinkling (of stars at dawn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

靨䩉 · 靥儿 · 靥文 · 靥星 · 靥辅 · 靥钿 · 靥饰 · 靥黄