韛1.

Tổng quan

[hvdtd] ụng cụ để thổi lửa. Cái bễ

Cấu tạo: 𫖔 (bị) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ụng cụ để thổi lửa. Cái bễ