韓劇 Hánjù · hàn kịch Hán Việt: hàn kịch · Pinyin: Hánjù Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 劇 (kịch)PinyinHánjùHán Việthàn kịchCấu tạo韓 + 劇 · hàn + kịch nghĩa thành phần: hàn + kịch Nghĩa EngCihui K-drama