頃2.

Tổng quan

[hvdtd] hông được ngay thẳng — Các âm khác là Khoảnh, Khuể

Cấu tạo: 顷 (khoảnh) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hông được ngay thẳng — Các âm khác là Khoảnh, Khuể