項目管理知識體系

xiàng mù guǎn lǐ zhī shi tǐ xìhạng mục quản lí tri thức thể hệ

Hán Việt: hạng mục quản lí tri thức thể hệ · Pinyin: xiàng mù guǎn lǐ zhī shi tǐ xì

Tổng quan

Cấu tạo: 項 (hạng) + 目 (mục) + 管 (quản) + 理 (lí) + 知 (tri) + 識 (thức) + 體 (thể) + 系 (hệ)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Projektmanagement-Wissen , PMBOK

Từ liên quan

Gần nghĩa

項目設計任務書