頌聲
tụng thanh
Hán Việt: tụng thanh · Pinyin: sòng shēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 太平歌頌的聲音。《公羊傳.宣公十五年》:「什一行而頌聲作矣。」《史記.卷四.周本紀》:「興正禮樂,度制於是改,而民和睦,頌聲興。」
Eng
- Cihui 頌聲 òngshēng n. eulogy
Hán Việt: tụng thanh · Pinyin: sòng shēng