顿扰 đốn nhiễu Hán Việt: đốn nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 扰 (nhiễu)Hán Việtđốn nhiễuCấu tạo顿 + 扰 · đốn + nhiễu nghĩa thành phần: đốn + nhiễu