顿阙 đốn khuyết Hán Việt: đốn khuyết Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 阙 (khuyết)Hán Việtđốn khuyếtCấu tạo顿 + 阙 · đốn + khuyết nghĩa thành phần: đốn + khuyết