頡1.

Tổng quan

[hvdtd] ứng đầu cứng cổ — Dáng chim bay bổng lên — Một âm là Kiết. Xem Kiết

Cấu tạo: 颉 (hiệt) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ứng đầu cứng cổ — Dáng chim bay bổng lên — Một âm là Kiết. Xem Kiết