頤齡 yí líng · di linh Hán Việt: di linh · Pinyin: yí líng Tổng quan Cấu tạo: 頤 (di) + 齡 (linh)Pinyinyí língHán Việtdi linhCấu tạo頤 + 齡 · di + linh nghĩa thành phần: di + linh