愿斋 nguyện trai Hán Việt: nguyện trai Tổng quan Cấu tạo: 愿 (nguyện) + 斋 (trai)Hán Việtnguyện traiCấu tạo愿 + 斋 · nguyện + trai nghĩa thành phần: nguyện + trai