顰顣

tần túc

Hán Việt: tần túc

Tổng quan

Cấu tạo: 颦 (tần) + 𫖹 (túc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

顣頞 · 顰蹙 · 颦眉 · 颦蹙 · 顣頾 · 顰呻 · 顰效 · 顰笑