颦𫖹 tần túc Hán Việt: tần túc Tổng quan Cấu tạo: 颦 (tần) + 𫖹 (túc)Hán Việttần túcCấu tạo颦 + 𫖹 · tần + túc nghĩa thành phần: tần + túc