頌聲 sòng shēng · tụng thanh Hán Việt: tụng thanh · Pinyin: sòng shēng Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 聲 (thanh)Pinyinsòng shēngHán Việttụng thanhCấu tạo頌 + 聲 · tụng + thanh nghĩa thành phần: tụng + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歌颂赞美之声。Tân Hoa Tự Điển 1.歌颂赞美之声。EngCihui 頌聲 òngshēng n. eulogy