頸飾 jǐng shì · cảnh sức Hán Việt: cảnh sức · Pinyin: jǐng shì Tổng quan Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 飾 (sức)Pinyinjǐng shìHán Việtcảnh sứcCấu tạo頸 + 飾 · cảnh + sức nghĩa thành phần: cảnh + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颈项上的饰物。Tân Hoa Tự Điển 1.颈项上的饰物。EngCihui 頸飾 jǐngshì n. neck ornament