颦𫖹 pín cù · tần túc Hán Việt: tần túc · Pinyin: pín cù Tổng quan Cấu tạo: 颦 (tần) + 𫖹 (túc)Pinyinpín cùHán Việttần túcCấu tạo颦 + 𫖹 · tần + túc nghĩa thành phần: tần + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"颦蹙"。