風曉 fēng xiǎo · phong hiểu Hán Việt: phong hiểu · Pinyin: fēng xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 曉 (hiểu)Pinyinfēng xiǎoHán Việtphong hiểuCấu tạo風 + 曉 · phong + hiểu nghĩa thành phần: phong + hiểu