風聲緊

fēng shēng jǐnphong thanh khẩn

Hán Việt: phong thanh khẩn · Pinyin: fēng shēng jǐn

Tổng quan

(ẩn dụ) tình hình căng thẳng

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻局勢緊張。如:「現外頭風聲緊,你就暫時在此避風頭吧!」

Cấu tạo: 風 (phong) + 聲 (thanh) + 緊 (khẩn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻局勢緊張。如:「現外頭風聲緊,你就暫時在此避風頭吧!」

Eng

  • Cihui (fig.) the situation is tense

Từ liên quan

Gần nghĩa

风声鹤唳 · 風聲 · 风声儿 · 風聲鶴唳 · 风声目色 · 風聲婦人 · 風聲賤人 · 风声妇人