風聲緊
phong thanh khẩn
Hán Việt: phong thanh khẩn · Pinyin: fēng shēng jǐn
Tổng quan
(ẩn dụ) tình hình căng thẳng
Nghĩa
Việt
- Cihui (ẩn dụ) tình hình căng thẳng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻局勢緊張。如:「現外頭風聲緊,你就暫時在此避風頭吧!」
Eng
- CC-CEDICT (fig.) the situation is tense
- Cihui (fig.) the situation is tense