風鏟

fēng chǎnphong sản

Hán Việt: phong sản · Pinyin: fēng chǎn

Tổng quan

xẻng máy; xẻng hơi; thuổng hơi

Cấu tạo: 風 (phong) + 剷 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 風鏟 fēngchǎn n. wind-driven shovel

Eng

  • Cihui 風鏟 fēngchǎn n. wind-driven shovel

Từ liên quan

Gần nghĩa

剷平 · 铲具 · 铲凿 · 鏟子 · 鏟平 · 鏟球 · 鏟蹚 · 鏟車