颭颭
triển triển
Hán Việt: triển triển · Pinyin: zhǎn zhǎn
Tổng quan
dường như đang bay
Nghĩa
Việt
- Cihui dường như đang bay
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因風吹而飄動、搖曳的樣子。漢.劉歆〈遂初賦〉:「迴風育其飄忽兮,迴颭颭之冷冷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摇动貌;飘动貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.摇动貌;飘动貌。
Eng
- CC-CEDICT seems as if floating
- Cihui seems as if floating