飏飏

dương dương

Hán Việt: dương dương

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飛翔的樣子。唐.韋應物〈長安遇馮著〉詩:「冥冥花正開,颺颺燕新乳。」