𩙫𩙫 sōu sōu Pinyin: sōu sōu Tổng quan Cấu tạo: 𩙫 + 𩙫Pinyinsōu sōuCấu tạo𩙫 + 𩙫 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。形容风声; 风凛冽貌; 衰老貌。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容风声。 2.风凛冽貌。 3.衰老貌。