飇釁 biāo xìn · tiêu hấn Hán Việt: tiêu hấn · Pinyin: biāo xìn Tổng quan Cấu tạo: 飇 (tiêu) + 釁 (hấn)Pinyinbiāo xìnHán Việttiêu hấnCấu tạo飇 + 釁 · tiêu + hấn nghĩa thành phần: tiêu + hấn